越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đòn không kích” (1)
đòn không kích
英语
名airstrike
Đòn không kích đã gây ra cái chết của nhiều người.
The airstrike caused the death of many people.
相关词“đòn không kích” (0)
未找到相关词。
短语“đòn không kích” (1)
Đòn không kích đã gây ra cái chết của nhiều người.
The airstrike caused the death of many people.
